Chủ Nhật - ngày 19 - 11 - 2017
GIỎ HÀNG CỦA BẠN ( 0 ) sản phẩm
 
Danh mục sản phẩm
Lượt truy cập: 338037
Đang online: 39
 
VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT ART

Các chỉ tiêu

Properties

Tiêu chuẩn

Standard

Đơn vị

Unit

ART

7

ART

9

ART

11

ART

12

ART

14

ART

15

Cường độ chịu kéo

Tensile Strength

ASTM D 4595

kN/m

7.0

9.0

11.0

12.0

14.0

15.0

Độ giãn dài khi đứt

Wide width Elongation At Break

ASTM D 4595

%

40/65

40/65

40/65

4065

45/75

45/75

Sức kháng thủng CBR

CBR Puncture Resitance

ASTM D 6241

N

1200

1500

1700

1900

2100

2400

Lưu lượng thấm ở 100mm cột nước

Permeability at 100mm head

ASTM D 4491

l/m2/sec

210

170

150

140

125

120

Kích thước lỗ O­­­90­

Opening size O­­­90­

ASTM D 4751

Micron

150

120

115

110

100

90

Trọng lượng đơn vị

Mass per Unit  Area

ASTM D 5261

g/m2

(±5%)

105

125

145

155

175

190

 

Các chỉ tiêu

Properties

Tiêu chuẩn

Standard

Đơn vị

Unit

ART

16

ART

17

ART

20

ART

22

ART

24

ART

25

Cường độ chịu kéo

Tensile Strength

ASTM D 4595

kN/m

16.0

17.0

20.0

22.0

24.0

25.0

Độ giãn dài khi đứt

Wide width Elongation At Break

ASTM D 4595

%

 

50/75

50/75

50/75

50/80

50/80

Sức kháng thủng CBR

CBR Puncture Resitance

ASTM D 6241

N

 

2700

2900

3200

3800

4000

Lưu lượng thấm ở 100mm cột nước

Permeability at 100mm head

ASTM D 4491

l/m2/sec

 

90

80

75

70

60

Kích thước lỗ O­­­90­

Opening size O­­­90­

ASTM D 4751

Micron

 

80

75

75

70

70

Trọng lượng đơn vị

Mass per Unit  Area

ASTM D 5261

g/m2

(±5%)

 

22.0

255

275

300

315

 

 

 

 

 

 

Các chỉ tiêu

Properties

Tiêu chuẩn

Standard

Đơn vị

Unit

ART

28

ART

30

ART

32

ART

35

ART

40

ART

70

Cường độ chịu kéo

Tensile Strength

ASTM D 4595

kN/m

28.0

30.0

32.0

35.0

40.0

70.0

Độ giãn dài khi đứt

Wide width Elongation At Break

ASTM D 4595

%

50/80

50/80

50/80

50/80

50/90

50/90

Sức kháng thủng CBR

CBR Puncture Resitance

ASTM D 6241

N

4500

4700

500

5500

6000

10000

Lưu lượng thấm ở 100mm cột nước

Permeability at 100mm head

ASTM D 4491

l/m2/sec

50

45

45

40

30

15

Kích thước lỗ O­­­90­

Opening size O­­­90­

ASTM D 4751

Micron

60

55

55

50

50

35

Trọng lượng đơn vị

Mass per Unit  Area

ASTM D 5261

g/m2

(±5%)

350

370

400

440

500

900

 

Sản phẩm cùng loại
 
Tư vấn trực tuyến
pills
Anh Tuấn
0915 621 338

HOÀI ANH
0985 484 799
yahoo: cogaisongnoitam87b



Thăm dò ý kiến
Quảng cáo
VẢI ĐỊA KHÔNG DỆT VIỆT NAM ART


VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TS


GIẤY DẦU CHỐNG THẤM


RỌ ĐÁ


MÀNG CHỐNG THẤM HDPE

BẤC THẤM